사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "mặt bằng" (1)

mặt bằng
영어 명사site, ground
내 단어장
Việc giải phóng mặt bằng đang được tiến hành.
Site clearance is underway.

swap_horiz 관련 단어 "mặt bằng" (2)

giải phóng mặt bằng
영어 구site clearance
내 단어장
Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
Site clearance work for the project is underway.
bàn giao mặt bằng
영어 구hand over premises/site
내 단어장
Họ phải bàn giao mặt bằng để phục vụ thi công.
They have to hand over the premises for construction.

format_quote 표현 "mặt bằng" (7)

Tôi lau mặt bằng khăn giấy.
I wipe my face with a tissue.
Cô ấy che kín mặt bằng khăn.
She covered her face with a scarf.
Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
Site clearance work for the project is underway.
Các ngân hàng thống nhất thực hiện chủ trương giảm mặt bằng lãi suất.
The banks agreed to implement the policy of reducing the general interest rate level.
Họ phải bàn giao mặt bằng để phục vụ thi công.
They have to hand over the premises for construction.
Việc giải phóng mặt bằng đang được tiến hành.
Site clearance is underway.
Họ đang tháo dỡ nhà để bàn giao mặt bằng.
They are dismantling houses to hand over the site.